Báo cáo lợi nhuận theo mặt hàng cho chủ cửa hàng
Hầu hết chủ cửa hàng biết món nào bán chạy. Ít người biết món nào lãi nhiều. Hai danh sách này khác nhau, và nhiều cửa hàng đang đẩy mạnh đúng món bán chạy nhưng lãi mỏng, trong khi món lãi dày nằm im trên kệ không ai giới thiệu.
Báo cáo lợi nhuận theo mặt hàng trả lời ba câu: món nào đang nuôi cửa hàng, món nào đang ăn lãi của món khác, món nào nên cắt ngay. Bài này đưa cách tính, bảng mẫu, và ba quyết định dựa trên số liệu.
Lãi thật khác lãi trên nhãn giá thế nào
Giá bán trừ giá vốn chỉ là lãi danh nghĩa. Lãi thật còn trừ thêm ba khoản.
| Khoản trừ | Ví dụ | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Giảm giá và khuyến mãi | Món 100.000 giảm 10% còn 90.000 | Lãi giảm 10.000 mỗi đơn |
| Hàng hủy và trả lại | 5% đơn bị hủy, hàng về không bán được nữa | Mất cả giá vốn lẫn công xử lý |
| Hao hụt và hết hạn | Hàng tươi hỏng 3%, hàng cận date xả lỗ | Tính vào giá vốn bình quân |
Ví dụ món mì gói: giá bán 5.000, giá vốn 3.800, lãi danh nghĩa 1.200 (24%). Nhưng tháng này giảm giá 500/đơn trong chương trình, tỷ lệ hủy 2%, hao hụt 1%. Lãi thật mỗi đơn: 5.000 − 3.800 − 500 − (3.800 × 3%) = 586 đồng, tức biên thật 11,7% — chưa bằng một nửa con số trên nhãn.
Công thức lãi thật mỗi đơn:
Lãi thật = Giá bán thực thu − Giá vốn − Hao hụt − Chi phí xử lý trả hàng
Giá bán thực thu là giá sau khi trừ mọi giảm giá, không phải giá niêm yết. Đây là con số nhiều cửa hàng không theo dõi, vì giảm giá ghi miệng không vào hóa đơn.
Bảng xếp hạng món theo lợi nhuận
Lập bảng dưới đây mỗi tháng cho 20 món bán chạy nhất. Ba cột cuối quyết định số phận từng món.
| Món | Số lượng | Doanh thu | Lãi thật | Biên thật | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gạo 5kg | 400 bao | 72.000.000 | 5.760.000 | 8% | Bán chạy, lãi mỏng |
| Nước mắm chai | 600 chai | 36.000.000 | 7.200.000 | 20% | Lãi tốt |
| Mì gói thùng | 800 thùng | 64.000.000 | 3.840.000 | 6% | Bán chạy, lãi rất mỏng |
| Dầu ăn 5 lít | 250 can | 37.500.000 | 6.000.000 | 16% | Lãi tốt |
| Bánh kẹo hộp | 300 hộp | 24.000.000 | 7.200.000 | 30% | Lãi dày, đẩy mạnh |
| Sữa hộp | 500 lốc | 30.000.000 | 2.400.000 | 8% | Lãi mỏng |
| Gia vị gói | 1.200 gói | 18.000.000 | 5.400.000 | 30% | Lãi dày, ít ai để ý |
Đọc bảng này, chủ cửa hàng thấy ngay: gạo và mì gói chiếm 136 triệu doanh thu nhưng chỉ mang về 9,6 triệu lãi. Bánh kẹo và gia vị chỉ 42 triệu doanh thu nhưng mang về 12,6 triệu lãi — gấp 1,3 lần với một phần ba doanh thu.
Ba nhóm món hiện ra:
- Nhóm nuôi cửa hàng: lãi thật cao, biên trên 15%. Đẩy mạnh, đặt vị trí đẹp, nhân viên ưu tiên giới thiệu.
- Nhóm kéo khách: doanh thu cao, lãi mỏng dưới 10%. Giữ để kéo khách, không đẩy, không tăng tồn.
- Nhóm ăn lãi: lãi thật âm hoặc gần bằng 0. Cắt hoặc tăng giá ngay.
Ba quyết định: cắt, giữ, đẩy
Mỗi món sau khi xếp hạng rơi vào một trong ba quyết định. Không có quyết định thứ tư là “để đấy xem sao” — để đấy nghĩa là tiếp tục lỗ.
Đẩy — món lãi dày. Đặt ở vị trí mắt nhìn, đầu kệ, gần quầy. Nhân viên gợi ý khi khách mua món liên quan. Tăng tồn lên 1,5 lần mức thường để không hết hàng. Ví dụ bánh kẹo hộp biên 30%: đặt cạnh quầy, gợi ý khi khách mua nước ngọt, tồn luôn đủ 2 tuần.
Giữ — món kéo khách. Giữ đủ hàng để khách không thất vọng, nhưng không tăng tồn, không đặt vị trí đẹp, không cho nhân viên gợi ý. Gạo biên 8%: để ở kệ sau, đủ bán, không quảng cáo. Khách cần tự tìm đến.
Cắt — món lãi âm hoặc gần 0 sau 2 tháng. Có ba cách cắt theo thứ tự nhẹ đến nặng: tăng giá 5–10% xem khách có còn mua không; giảm tồn xuống mức tối thiểu, bán hết thì thôi; ngừng nhập hẳn. Mì gói biên 6% sau khi trừ hết chi phí: tăng giá thùng thêm 3.000 đồng, nếu số lượng giảm dưới 20% thì giữ giá mới, lãi tăng ngay.
| Quyết định | Điều kiện | Hành động |
|---|---|---|
| Đẩy | Biên thật trên 15%, bán ổn định | Vị trí đẹp, gợi ý, tăng tồn 1,5 lần |
| Giữ | Doanh thu cao, biên 8–15% | Đủ hàng, không quảng cáo, không tăng tồn |
| Tăng giá thử | Biên dưới 8% nhưng khách cần | Tăng 5–10%, theo dõi 1 tháng |
| Cắt | Lãi âm hoặc biên dưới 5% sau tăng giá | Bán hết tồn, ngừng nhập |
Món bán chậm nhưng lãi dày xử lý sao
Bảng trên chỉ có món bán chạy. Còn nhóm món ít người mua nhưng biên 40–50% — ví dụ đặc sản vùng, hàng nhập khẩu, đồ thủ công. Nhóm này không nên cắt vội.
Cách xử lý: tính lãi trên mỗi mét kệ thay vì lãi trên mỗi đơn. Món lãi 50.000/đơn nhưng một tháng bán 5 đơn, chiếm nửa mét kệ — lãi 250.000/mét/tháng. Món lãi 5.000/đơn bán 200 đơn, chiếm 2 mét kệ — lãi 500.000/mét/tháng. Món thứ hai hiệu quả gấp đôi dù biên thấp hơn nhiều.
| Món | Lãi/đơn | Đơn/tháng | Kệ chiếm | Lãi/mét kệ/tháng | Quyết định |
|---|---|---|---|---|---|
| Đặc sản vùng | 50.000 | 5 | 0,5m | 500.000 | Giữ |
| Mì gói | 586 | 800 | 2m | 234.400 | Giữ vì kéo khách |
| Gia vị gói | 4.500 | 1.200 | 1m | 5.400.000 | Đẩy mạnh |
| Hàng nhập khẩu ế | 80.000 | 2 | 1m | 160.000 | Cắt |
Lãi trên mét kệ là thước đo công bằng nhất vì kệ là tài nguyên có hạn. Món nào lãi/mét thấp mà không kéo khách thì nhường chỗ cho món khác.
Áp dụng: một cửa hàng tìm ra 3 món đang lỗ
Bảng dưới đây là kết quả sau khi cửa hàng tạp hóa 300 mẫu lập báo cáo lợi nhuận tháng đầu tiên. Đây là toàn bộ thay đổi họ làm trong 3 tháng, kèm kết quả thật.
| Món | Trước | Sau | Thay đổi gì | Lãi thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Mì gói thùng | Biên 6%, 800 thùng | Biên 11%, 620 thùng | Tăng giá 3.000đ/thùng, giảm số lượng 22% | +2.4 triệu |
| Bánh kẹo hộp | Biên 30%, 300 hộp | Biên 33%, 520 hộp | Đưa lên đầu kệ, gợi ý cho khách mua nước | +2.6 triệu |
| Sữa hộp | Biên 8%, 500 lốc | Biên 8%, 380 lốc | Ngừng nhập thêm, tồn còn phải bán hết | +0 (không tăng) |
| Cà phê hạt | 90 lô, lãi 900.000 | 45 lô, lãi 1.800.000 | Giảm tồn một nửa, biên gộp vẫn 40% nhưng lãi/lô gấp đôi | +0.9 triệu |
Tổng cải thiện 5,9 triệu/tháng, chỉ bằng cách đọc số liệu và bố trí lại kệ — không thêm hàng, không tăng giảm giá toàn cửa hàng. Đây là loại tiền tìm được từ dữ liệu sẵn có, vốn không cần đầu tư thêm.
Bài học rút ra: ba phần lãi thêm nằm ở ba hành động khác nhau — một hành động giá, một hành động trưng bày, một hành động dừng nhập hàng. Chủ cửa hàng chỉ làm được cả ba khi có báo cáo lợi nhuận theo mặt hàng, vì không có báo cáo thì mì gói trông giống gạo, cả hai đều là “bán chạy”.
Tần suất xem báo cáo
| Tần suất | Xem gì | Mất bao lâu |
|---|---|---|
| Mỗi tối | Doanh thu, số hóa đơn, món bán chạy nhất | 5 phút |
| Mỗi tuần | 20 món bán chạy: số lượng, giảm giá, lãi ước tính | 30 phút |
| Mỗi tháng | Đầy đủ: lãi thật, biên thật, lãi/mét kệ, xếp hạng | 2 giờ |
| Mỗi quý | Quyết định cắt, giữ, đẩy; xem lại giá 10 món lãi mỏng | Nửa buổi |
Xem hằng ngày tốn thời gian mà số liệu chưa ổn định — một ngày bán kém chưa nói lên gì. Xem theo quý thì món lỗ đã kịp ăn hết lãi 3 tháng. Tuần và tháng là hai nhịp vừa đủ.
Checklist báo cáo lợi nhuận
- Ghi mọi giảm giá vào hóa đơn để có giá bán thực thu, không giảm miệng
- Tính lãi thật = giá thực thu − giá vốn − hao hụt, không dùng lãi danh nghĩa
- Lập bảng xếp hạng 20 món mỗi tháng, chia 3 nhóm nuôi, kéo, ăn lãi
- Món lãi mỏng nhưng kéo khách thì giữ đủ hàng, không đẩy không tăng tồn
- Món lãi âm sau 2 tháng thì tăng giá thử, không được thì cắt
- Món ít bán nhưng biên dày thì đo lãi trên mét kệ trước khi quyết định
- Xem tuần 30 phút, xem tháng 2 giờ, không xem ngày từng món
Đọc thêm: Cách tính giá vốn, Báo cáo doanh thu hằng ngày, Chọn mặt hàng kéo khách.
Nếu bạn muốn xem cách phần mềm tính lãi gộp từng món tự động, xếp hạng theo lợi nhuận và tách doanh thu theo nhóm hàng, gọi hotline/Zalo 0907 943 968 hoặc ghé 26 Nguyễn Đình Khơi, Phường Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh. Tư vấn miễn phí, không ràng buộc.