Biểu đồ phân loại ABC nhóm hàng theo giá trị tồn kho

Kiểm kho định kỳ theo nhóm hàng tiện lợi

Chị Bích quản lý cửa hàng thực phẩm chức năng ở Tân Bình với 480 mã hàng. Lần đầu bà thuê năm nhân viên đếm toàn bộ trong hai ngày, tốn 10 triệu đồng và cửa hàng mất một cuối bán. Ba tháng sau, bà thử kiểm luân phiên: mỗi tuần một nhóm khoảng 60 mã, đếm sau giờ đóng cửa, hai người trong 90 phút. Tỷ lệ chênh lệch giảm từ 2,8% xuống 0,6%, dù tổng thời gian kiểm mỗi quý lại ít hơn nhiều. Lý do không phải bà đếm giỏi hơn, mà vì mỗi mã giờ được chạm tay nhiều lần trong năm, sai sót nhỏ không kịp cộng dồn thành khoản lớn.

Kiểm kho theo nhóm hàng nghĩa là gì

Kiểm kho theo nhóm hàng là cách chia danh mục thành các nhóm nhỏ và mỗi kỳ chỉ kiểm một phần, thay vì đếm toàn bộ cửa hàng trong một lần. Đơn vị kiểm là nhóm, không phải cửa hàng.

Cách này giải quyết ba vướng mắc của kiểm toàn bộ. Về thời gian: 2 người làm 90 phút mỗi tuần thay vì 5 người làm 2 ngày. Về doanh thu: kiểm ngoài giờ cao điểm, không mất ngày bán. Về độ phủ: mỗi mã nhóm cốt lõi được chạm tay mỗi tháng, mỗi mã ngoài nhóm cốt lõi được chạm tay mỗi quý — thay vì đếm toàn bộ tháng 1 rồi bỏ mặc suốt 11 tháng.

Cần nói rõ: kiểm theo nhóm không thay thế hoàn toàn kiểm toàn bộ. Nó là lớp kiểm thường xuyên giữ số liệu gần thực tế; kiểm toàn bộ vẫn cần mỗi quý cho báo cáo tài chính và quyết toán nhà cung cấp.

Cách chọn ngày và chuẩn bị buổi kiểm đã trình bày ở bài kiểm kho là gì và khi nào cần kiểm kho; cách đếm không bỏ sót xem tại bài kiểm đếm hàng hóa đúng quy trình.

Chọn nhóm hàng nào kiểm trước: phân loại ABC

Phân loại ABC xếp mã hàng theo giá trị tồn kho (số lượng × giá vốn), không theo số lượng bán: một nhóm nhỏ mã chiếm phần lớn tiền nằm trong kho, và cũng là nơi thất thoát tốn kém nhất.

Cách phân loại chỉ mất khoảng 20 phút trên báo cáo tồn kho:

  1. Xuất danh sách tất cả mã kèm giá trị tồn.
  2. Sắp xếp giảm dần theo giá trị tồn.
  3. Cộng dồn từ trên xuống, đánh dấu nhóm A cho các mã chiếm 80% tổng giá trị.
  4. Nhóm B là các mã kế tiếp cho tới khi cộng dồn đạt 95%.
  5. Phần còn lại là nhóm C.

Ví dụ thực tế ở cửa hàng 500 SKU:

Nhóm Số mã Tỷ lệ mã Giá trị tồn Tần suất kiểm
A 96 mã 19% 4,7 tỷ đồng (79%) Hằng tuần
B 158 mã 32% 1,2 tỷ đồng (20%) Hằng tháng
C 246 mã 49% 60 triệu đồng (1%) Mỗi quý, kèm rà date

Nhìn bảng trên thấy ngay điều không trực quan: 246 mã nhóm C chỉ chiếm 1% giá trị tồn, trong khi 96 mã nhóm A chiếm 79%. Kiểm ngẫu nhiên theo thứ tự danh mục, cửa hàng sẽ dồn thời gian cho 49% mã chỉ tạo ra 1% giá trị — và không đủ thời gian cho nhóm quyết định lợi nhuận.

Ba điều chỉnh quan trọng so với cách phân loại thuần theo giá trị:

  • Ưu tiên mã giá trị cao đơn lẻ. Một mã trị 500 triệu dù nằm cuối bảng vẫn phải vào nhóm A. Đặt ngưỡng: mã nào tồn trên 300 triệu thì kiểm hằng tuần bất kể xếp hạng.
  • Ưu tiên mã bán nhanh. Mã giá trị tồn trung bình nhưng luân chuyển mỗi ngày vẫn lệch nhanh hơn mã giá trị cao đứng yên. Xem tỷ lệ luân chuyển tồn kho: mã bán hết lượng tồn trong dưới 7 ngày luôn ưu tiên dù giá trị thấp.
  • Ưu tiên mã nghi vấn. Mã từng lệch ở kỳ trước vào nhóm A cho đến khi có ba kỳ kiểm liên tiếp khớp.

Bổ sung: mã đơn giá trên 1 triệu luôn kiểm kỹ dù giá trị tồn thấp, vì mỗi sai sót đều tốn nhiều tiền.

Lập lịch kiểm theo tuần và theo tháng

Lịch kiểm tốt có ba đặc điểm: ngày cố định, nhóm xoay vòng, không bị bỏ lỡ. Ngày cố định quan trọng vì nhân viên sẽ tự chuẩn bị mà không cần nhắc lại.

Lịch tuần điển hình cho cửa hàng 500 SKU:

  • Thứ hai: nhóm A1 — 24 mã giá trị cao nhất, kiểm hằng tuần không đổi.
  • Thứ ba: nhóm A2 — 24 mã giá trị cao tiếp theo.
  • Thứ tư: nhóm A3 — 24 mã, kèm 15 mã bán nhanh nhất.
  • Thứ năm: nhóm A4 — 24 mã còn lại, kèm nhóm B luân phiên.
  • Thứ sáu: không kiểm, dành cho xử lý chênh lệch của tuần.
  • Cuối tuần: rà nhóm C kèm hạn sử dụng, 15 phút.

96 mã nhóm A chia bốn lô, mỗi lô xuất hiện đúng một lần mỗi tuần. Nếu chia thiếu thành ba lô 32 mã và mỗi lô kiểm hai lần trong tuần, tổng thời gian không đổi nhưng tần suất không đều.

Lịch tháng bổ sung cho nhóm B và kiểm toàn bộ:

  • Tuần 1: kiểm lô B1 (40 mã)
  • Tuần 2: kiểm lô B2 (40 mã)
  • Tuần 3: kiểm lô B3 (40 mã)
  • Tuần 4: kiểm lô B4 (38 mã) kèm kiểm đột xuất các mã đã lệch trong tháng

Mỗi quý, một tuần thay vì kiểm nhóm sẽ dành cho kiểm toàn cửa hàng, thường là tuần có lưu lượng thấp nhất.

Chọn ngày nào trong tuần: thứ hai hoặc thứ ba, khi nhân viên đã quen việc nhưng lượng khách chưa cao. Tránh cuối tháng, ngày lễ, ngày đầu tháng khi lượng nhập lớn.

Quy tắc không bỏ lỡ: buổi kiểm có ngày cố định thì không dời vì công việc khác. Buộc phải dời thì dời sang tuần sau và ghi vào lịch. Cửa hàng chấp nhận “để tuần sau kiểm” thường xuyên sẽ cuối cùng không kiểm được gì.

Kiểm luân phiên để phát hiện thất thoát

Kiểm luân phiên biến việc phát hiện thất thoát từ “sự kiện hiếm gặp” thành “xuất hiện thường xuyên”. Với kỳ kiểm toàn bộ mỗi quý, khoản thiếu 200 triệu xảy ra ngày đầu quý sẽ lộ ra sau 90 ngày. Với kiểm luân phiên, mỗi mã nhóm A được chạm tay mỗi tuần — khoản thiếu 5 triệu lộ ra trong một tuần.

Cơ chế phát hiện dựa trên đối chiếu theo xu hướng. Với mỗi mã, lưu chênh lệch qua từng kỳ kiểm:

Mã Kỳ 1 Kỳ 2 Kỳ 3 Kỳ 4 Kỳ 5 Nhận xét
TH018 0 0 0 -4 -3 Bắt đầu lệch âm 2 kỳ liên tiếp
TH042 0 -2 -2 -2 -2 Lệch cố định, có thể lỗi nhập hàng
TH105 0 0 0 0 0 Ổn định

Ba khuôn mẫu cần phân biệt:

  • Lệch âm lặp cùng số lượng (mã TH042 lệch 2 đơn vị qua ba kỳ): gần như chắc chắn là lỗi hệ thống — nhập thiếu cố định mỗi lô, hoặc đơn vị quy đổi sai. Không phải thất thoát.
  • Lệch âm tăng dần (0, 0, -4, -3): cần đối chiếu phiếu nhập, có thể giao hàng sai.
  • Lệch âm bắt đầu từ một kỳ rồi giữ nguyên: khả năng thất thoát hoặc thiếu chứng từ từ thời điểm đó — dấu hiệu đáng hành động nhất.

Khi một mã bị phát hiện lệch, giao cho người không liên quan đếm lại: lệch vẫn còn thì nguyên nhân thuộc hệ thống, lệch biến mất thì xem lại cách đếm hoặc bố trí ca.

Ngưỡng cảnh báo: đặt cờ đỏ khi một mã lệch vượt 1% giá trị tồn hoặc lệch âm ba kỳ liên tiếp. Mã cờ đỏ vào nhóm A cho đến khi có ba kỳ khớp, và báo cáo lên chủ cửa hàng trong tổng hợp tuần.

Bảng lịch kiểm mẫu cho cửa hàng 500 SKU

Tuần Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Cuối tuần
Tuần 1 A1 (24 mã) A2 (24) A3 (24) A4 (24) Xử lý CL Rà date C
Tuần 2 A1 (24) A2 (24) A3 (24) A4 + B1 (64) Xử lý CL Rà date C
Tuần 3 A1 (24) A2 (24) A3 (24) A4 + B2 (64) Xử lý CL Rà date C
Tuần 4 A1 (24) A2 (24) A3 (24) A4 + B3 (64) Tổng kết tháng Kiểm toàn bộ

Cột “xử lý chênh lệch” ở thứ sáu là lúc ngồi lại xem bốn buổi kiểm trong tuần: phân loại nguyên nhân, quyết định điều chỉnh hay chấp nhận, cập nhật danh sách mã cờ đỏ. Bỏ khối thời gian này, các khoản lệch sẽ nằm nguyên trên giấy đến hết tuần.

Tổng thời gian mỗi tuần: bốn buổi × 90 phút + một buổi 2 giờ xử lý chênh lệch + 15 phút rà date ≈ 9 giờ, trải ra năm buổi tối. So với kiểm toàn bộ hai ngày liền mỗi quý, tổng thời gian tương đương nhưng độ phủ gấp bốn lần.

Nhân sự cho lịch này: hai người mỗi buổi tối — một người đếm, một người ghi rồi đối chiếu. Cửa hàng ba nhân viên thì luân phiên ca tối: chủ cửa hàng kiểm A1 và A2, thủ kho kiểm A3 và A4, nhân viên bán hàng đếm nhóm B kèm thủ kho giám sát. Buổi kiểm toàn bộ cuối quý thuê thêm 2–3 người thời vụ.

Checklist chốt lịch kiểm nhóm

  • Đã xuất danh sách giá trị tồn từng mã, sắp xếp giảm dần
  • Đã phân nhóm A, B, C theo ngưỡng 80% và 95% giá trị
  • Đã đưa mã trị trên 300 triệu vào nhóm A bất kể xếp hạng
  • Đã đưa mã bán hết tồn trong dưới 7 ngày vào nhóm ưu tiên
  • Đã đưa mã từng lệch ở kỳ trước vào nhóm A
  • Nhóm A đã chia đều thành các lô 20–25 mã theo ngày trong tuần
  • Đã chốt ngày cố định, tránh cuối tháng, ngày lễ, ngày cao điểm
  • Đã dành riêng một buổi trong tuần để xử lý chênh lệch
  • Đã đặt ngưỡng cờ đỏ và quy tắc đưa mã vào nhóm A
  • Có quy tắc: buổi kiểm dời lịch thì dời sang tuần sau, không bỏ
  • Đã phân công người đếm và người giám sát cho từng buổi

Lịch kiểm chỉ có giá trị khi chạy đều đặn. Bắt đầu bằng cách xuất báo cáo giá trị tồn ngay hôm nay, chia nhóm A, chốt lịch cho tuần tới trước khi tuần này kết thúc. Xem thêm các bài trong chuyên mục quy trình kiểm kho và trang kiến thức bán hàng.

Câu hỏi thường gặp

Chọn nhóm hàng nào để kiểm trước? Chọn theo phân loại ABC: nhóm A là 20% mã mang lại 80% giá trị tồn, kiểm hằng tuần; nhóm B chiếm phần lớn số mã, kiểm hằng tháng; nhóm C là hàng bán chậm, kiểm theo quý kèm rà hạn sử dụng.

Kiểm luân phiên khác gì với kiểm cả nhóm? Kiểm luân phiên làm mỗi lần một phần nhỏ của nhóm quan trọng, lặp lại liên tục. Giá trị nằm ở việc mỗi mã được chạm tay nhiều lần trong năm, phát hiện thất thoát sớm thay vì chờ đến kỳ kiểm toàn bộ.

Lịch kiểm nhóm nên chọn ngày nào trong tuần? Chọn ngày thấp điểm, thường là thứ hai hoặc thứ ba, vì nhân viên bán hết ca và ít giao dịch nhất. Tránh cuối tháng, ngày lễ hoặc ngày bán đột xuất để số đếm không bị pha trộn giao dịch đang diễn ra.

Nếu bạn muốn xem phần mềm chạy trực tiếp với đúng mô hình cửa hàng của mình — kho, công nợ, nhân viên, báo cáo — gọi hotline/Zalo 0907 943 968 hoặc ghé 26 Nguyễn Đình Khơi, Phường Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh. Tư vấn miễn phí, không ràng buộc.

Câu hỏi thường gặp

Chọn nhóm hàng nào để kiểm trước?
Chọn theo phân loại ABC: nhóm A là 20% mã mang lại 80% giá trị tồn, kiểm hằng tuần; nhóm B chiếm phần lớn số mã, kiểm hằng tháng; nhóm C là hàng bán chậm, kiểm theo quý kèm rà hạn sử dụng.
Kiểm luân phiên khác gì với kiểm cả nhóm?
Kiểm luân phiên làm mỗi lần một phần nhỏ của nhóm quan trọng, lặp lại liên tục. Giá trị nằm ở việc mỗi mã được chạm tay nhiều lần trong năm, phát hiện thất thoát sớm thay vì chờ đến kỳ kiểm toàn bộ.
Lịch kiểm nhóm nên chọn ngày nào trong tuần?
Chọn ngày thấp điểm, thường là thứ hai hoặc thứ ba, vì nhân viên bán hết ca và ít giao dịch nhất. Tránh cuối tháng, ngày lễ hoặc ngày bán đột xuất để số đếm không bị pha trộn giao dịch đang diễn ra.

Cần tư vấn chọn phần mềm quản lý bán hàng?

Gọi hotline/Zalo 0907 943 968 để được demo miễn phí theo mô hình cửa hàng của bạn.